Ví dụ: 192.168.1.1 → 3232235777
Ví dụ: 3232235777 → 192.168.1.1
| Địa chỉ IP | Dạng số | Mô tả | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 127.0.0.1 | 2130706433 | Địa chỉ loopback cục bộ | |
| 192.168.1.1 | 3232235777 | Địa chỉ mạng nội bộ | |
| 10.0.0.1 | 167772161 | Địa chỉ mạng nội bộ | |
| 172.16.0.1 | 2886729729 | Địa chỉ mạng nội bộ | |
| 8.8.8.8 | 134744072 | Google DNS | |
| 1.1.1.1 | 16843009 | Cloudflare DNS |
Địa chỉ IPv4 gồm 4 byte (32 bit), mỗi byte có giá trị từ 0 đến 255. Địa chỉ IP có thể được chuyển thành số nguyên không dấu 32-bit theo công thức: Số = (Phần 1 × 256³) + (Phần 2 × 256²) + (Phần 3 × 256¹) + (Phần 4 × 256⁰)
Ví dụ: 192.168.1.1 = (192 × 16777216) + (168 × 65536) + (1 × 256) + 1 = 3232235777
Việc chuyển đổi này hữu ích trong các tình huống như lưu trữ cơ sở dữ liệu, lập trình mạng và truy vấn dải IP, vì dạng số dễ so sánh và tính toán hơn.